Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40194

UTF-8: E9B482

UTF-32: 9D02

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: the tailor-bird; the working bird

Pinyin: jué,guī

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ケイ ゲキ ケキ もず

Tiếng Nhật (Kun): SASAGI

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KEI KE

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoát [ huō ]

8020, tổng 12 nét, bộ lỗi 耒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cày đất ; 2. cái cày

Xem thêm:

thác [ tuò ]

8600, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. bẹ cây, mo nang ; 2. lá cây đã rụng

Xem thêm:

tân [ ]

986E, tổng 23 nét, bộ hiệt 頁 (+14 nét)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng