Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40198

UTF-8: E9B486

UTF-32: 9D06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam6

Định nghĩa tiếng Anh: a bird resembling the secretary falcon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhèn

Tiếng Nhật: チン ジン タン ドン トン

Tiếng Nhật (On): CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIM

Quan Thoại: zhèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoán [ ]

71B6, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

御宇
ngự vũ

Xem thêm:

chu [ ]

79FC, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng