
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+5 nét) (con chim)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 40216
UTF-8: E9B498
UTF-32: 9D18
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kosambiya - (Kosambiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hà trở lạo - (黃河阻潦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn Du