Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴣

鴣

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40227

UTF-8: E9B4A3

UTF-32: 9D23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: Arborophila species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): 고:1N

Pinyin: gū

Tiếng Nhật: コ ク

Tiếng Nhật (Kun): SHAKO

Tiếng Nhật (On): KO KU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gū

Âm thời Đường: go

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ bán - (夜半) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức hữu - (憶友) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ bǎi mǐ ]

7CA8, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Quảng Cáo

sỉ bánh ram