Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴻龐

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

劬勞
cù lao

Xem thêm:

cãm, hạm, lam, lãm, lạm [ jiàn , lán , lǎn , làn ]

6FEB, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. giàn giụa ; 2. nước tràn, nước ngập ; 3. lạm, quá ; 4. phóng túng

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng