Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28651

UTF-8: E6BFAB

UTF-32: 6FEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Định nghĩa tiếng Anh: flood, overflow; excessive

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: làn,jiàn,lǎn,lán

Tiếng Nhật: ラン タン ダン カン ガン みだりに みだれる

Tiếng Nhật (Kun): MIDARERU MIDARINI

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM HAM

Quan Thoại: làn

Tiếng Việt: lạm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quáng [ ]

7A6C, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 (+14 nét)

Xem thêm:

借光
tá quang

Xem thêm:

loát, xoát [ shuā , shuà ]

5237, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tẩy sạch ; 2. cái bàn chải

Mời xem:

tử vi năm 2026