Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴼

鴼

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40252

UTF-8: E9B4BC

UTF-32: 9D3C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Tiếng Nhật: ロ

Tiếng Nhật (Kun): SAGI

Tiếng Nhật (On): RO

Quan Thoại: luò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hu, ư, vu [ yú ]

4E90, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét), nhị 二 (+1 nét)

Xem thêm:

cấu [ gòu , hòu ]

9005, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: không hẹn mà gặp

Xem thêm:

phiến, phán [ fàn ]

8CA9, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mua rẻ bán đắt ; 2. buôn bán

Quảng Cáo

thaiphong