Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴿

鴿

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40255

UTF-8: E9B4BF

UTF-32: 9D3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gap3

Định nghĩa tiếng Anh: pigeon, dove; Columba species (various)

Pinyin:

Tiếng Nhật: コウ はと

Tiếng Nhật (Kun): HATO

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

780B, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

0032, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

bán hạt kê