Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40256

UTF-8: E9B580

UTF-32: 9D40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: hoopoe

Pinyin: rén

Tiếng Nhật: ジン ニン

Quan Thoại: rén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quật [ jué ]

6398, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đào lên

Xem thêm:

hoành, hấu [ hòu ]

9C5F, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: con sam biển

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary