Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40258

UTF-8: E9B582

UTF-32: 9D42

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: owl; bird of ill omen

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiū

Tiếng Nhật: キュウ みみずく

Tiếng Nhật (Kun): MIMIZUKU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU GU

Tiếng Hàn (Latinh): HYU

Quan Thoại: xiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng