Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鵃

鵃

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40259

UTF-8: E9B583

UTF-32: 9D43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: ancient name for a bird with black featers and a short tail

Pinyin: zhōu,diǎo

Tiếng Nhật: ショウ チュウ チュ トウ チョウ

Tiếng Nhật (On): CHUU CHU

Quan Thoại: zhōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

麻疹
ma chẩn

Xem thêm:

tiêm [ jiān ]

6BB2, tổng 21 nét, bộ ngạt 歹 (+17 nét)

Nghĩa: giết hết, tiêu diệt

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng