Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 麻疹

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mâu [ móu ]

97AA, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: đê mâu 鞪)

Xem thêm:

khư, mỗ [ mǒ , mǒu , sī ]

53B6, tổng 2 nét, bộ khư 厶 (+0 nét)

Nghĩa: bộ khư

Xem thêm:

hộc [ hú ]

7E20, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: vải sa trun

Quảng Cáo

hạt mè