Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鵈

鵈

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40264

UTF-8: E9B588

UTF-32: 9D48

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Tiếng Nhật: みさご とび

Tiếng Nhật (Kun): TEN

Quan Thoại: ě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chú, chúc, thuộc [ shǔ , zhǔ ]

5C6C, tổng 21 nét, bộ thi 尸 (+18 nét)

Nghĩa: liền, nối; 1. loại, loài ; 2. thuộc về

Xem thêm:

tốn [ ]

613B, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Xem thêm:

[ liàn ]

8430, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

shop đặc sản