Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40285

UTF-8: E9B59D

UTF-32: 9D5D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: goose

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: é

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: é

Âm thời Đường: ngɑ

Tiếng Việt: nga

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yên, yển [ yān ]

9122, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thành Yên (kinh đô nước Trịnh) ; 2. nước Yên (tức nước Trịnh cũ, nay thuộc tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

hu, ư, vu [ yú ]

4E90, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét), nhị 二 (+1 nét)

Xem thêm:

hiêu [ ]

6BCA, tổng 23 nét, bộ thù 殳 (+19 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây