Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+2 7 nét) (số một)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20112

UTF-8: E4BA90

UTF-32: 4E90

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu1

Tiếng Hàn (Hangul): :0

Tiếng Nhật: ここに

Tiếng Hàn (Latinh): WUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蛾眉
nga mi

Xem thêm:

đam [ dān ]

5989, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6