Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醋

醋

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37259

UTF-8: E9868B

UTF-32: 918B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou3

Định nghĩa tiếng Anh: vinegar; jealousy, envy

Tiếng Hàn (Hangul): 초:0N

Pinyin: zuò,cù

Tiếng Nhật: サク ザク ソ す

Tiếng Nhật (Kun): SU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO CAK

Quan Thoại: cù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toản [ zuǎn , zuàn ]

7E82, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. dây lụa đỏ ; 2. biên soạn sách

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng