Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

mai, môi, mỗi [ měi , mèi ]

6BCF, tổng 7 nét, bộ vô 毋 (+2 nét)

Nghĩa: mỗi một

Xem thêm:

[ ]

7CD8, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Xem thêm:

cường, cưỡng [ jiàng , qiáng , qiǎng ]

5F37, tổng 11 nét, bộ cung 弓 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh; gượng, miễn cưỡng

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng