Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40323

UTF-8: E9B683

UTF-32: 9D83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: hawk; Ardea cinerea

Tiếng Nhật: ゲキ ガク ゲイ

Tiếng Nhật (On): GEKI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tràng, trường [ cháng ]

8193, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: ruột

Xem thêm:

hoành, khoác, khoách, khoáng, khoắc, khuếch, quáng [ ]

6497, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

cốc, hộc, quát [ guā , hú ]

9D30, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鴰,鸹)

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình