Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40328

UTF-8: E9B688

UTF-32: 9D88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ サイ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oai, uy [ wēi ]

5A01, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: oai, uy

Xem thêm:

[ ]

73D5, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng