Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶈

鶈

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40328

UTF-8: E9B688

UTF-32: 9D88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Pinyin: qī

Tiếng Nhật: セイ サイ

Quan Thoại: qī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuyên [ quán ]

7B4C, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái nơm cá

Xem thêm:

收束
thu thúc

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng