Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40329

UTF-8: E9B689

UTF-32: 9D89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: quail; Turnix species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chún,tuán

Tiếng Nhật: ジュン シュン トン タン ダン うずら

Tiếng Nhật (Kun): UZURA

Tiếng Nhật (On): SHUN JUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: chún

Âm thời Đường: zhuin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8E07, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Xem thêm:

交杯
giao bôi

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt