Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鶒 - xích | 鶒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40338

UTF-8: E9B692

UTF-32: 9D92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: a duck-like bird

Pinyin: chì

Tiếng Nhật: セキ シャク チョク シャ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIDORI

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU CHOKU SHA

Quan Thoại: chì

Âm thời Đường: tjiək

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

邊境
biên cảnh

Xem thêm:

侏儒
chu nhu

Xem thêm:

欲火
dục hoả
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh