Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶒

鶒

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40338

UTF-8: E9B692

UTF-32: 9D92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: a duck-like bird

Pinyin: chì

Tiếng Nhật: セキ シャク チョク シャ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIDORI

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU CHOKU SHA

Quan Thoại: chì

Âm thời Đường: tjiək

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ - (午) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du [ yú ]

854D, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

thoát [ duó ]

6553, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Xem thêm:

trình [ chéng ]

57D5, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: cái hũ

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai