Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40354

UTF-8: E9B6A2

UTF-32: 9DA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: a bird which frequents the sea-shore

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: エン オン

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tái, tại, tải [ dài , zāi , zǎi , zài , zī ]

8F09, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi; chở đồ, nâng

Xem thêm:

mâu [ móu ]

7738, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: con ngươi mắt

Quảng Cáo

do thai nam