Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殿

殿

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+9 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27583

UTF-8: E6AEBF

UTF-32: 6BBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: hall; palace; temple

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: デン テン との どの しんがり

Tiếng Nhật (Kun): TONO DONO SHINGARI

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diàn

Âm thời Đường: *dhèn

Tiếng Việt: điện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dục [ yù ]

6BD3, tổng 14 nét, bộ vô 毋 (+9 nét)

Nghĩa: nuôi nấng

Xem thêm:

yêu [ ]

8A1E, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Xem thêm:

歌頌
ca tụng

Quảng Cáo

sắn dây