Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鶥

鶥

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40357

UTF-8: E9B6A5

UTF-32: 9DA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: babbler, Timaliidae species (various); thrush

Pinyin: méi

Tiếng Nhật: ビ ミ

Quan Thoại: méi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tầm [ qián , xún ]

71C2, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

thiều, điều [ tiáo ]

9AEB, tổng 15 nét, bộ tiêu 髟 (+5 nét)

Nghĩa: tóc trái đào

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng