Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鶱 - hiên | 鶱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40369

UTF-8: E9B6B1

UTF-32: 9DB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: to soar

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: ケン コン

Tiếng Nhật (Kun): TOBU

Tiếng Nhật (On): KEN KON

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

信服
tín phục

Xem thêm:

khao [ ]

9AB9, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Xem thêm:

下齒
hạ xỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng