Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40376

UTF-8: E9B6B8

UTF-32: 9DB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: light yellowish-green

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ruò

Tiếng Nhật: ニャク ジャク ひわ

Tiếng Nhật (Kun): HIWA

Tiếng Nhật (On): JAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK

Quan Thoại: ruò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

định [ ]

639F, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

[ pǐ ]

572E, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: đổ nát

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng