Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40386

UTF-8: E9B782

UTF-32: 9DC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu6

Định nghĩa tiếng Anh: sparrow hawk; Circus species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yào,yáo

Tiếng Nhật: ヨウ はいたか

Tiếng Nhật (Kun): HASHITAKA IROKIJI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yào

Tiếng Việt: diều

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tang, táng [ sāng , sàng ]

55AA, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: việc tang, tang lễ; 1. đánh mất, rơi mất, làm mất ; 2. lễ tang

Xem thêm:

浮沙
phù sa

Xem thêm:

lăng [ ]

740C, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán việt