Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40386

UTF-8: E9B782

UTF-32: 9DC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu6

Định nghĩa tiếng Anh: sparrow hawk; Circus species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yào,yáo

Tiếng Nhật: ヨウ はいたか

Tiếng Nhật (Kun): HASHITAKA IROKIJI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yào

Tiếng Việt: diều

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyết [ ]

6CEC, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Xem thêm:

trác, trạc, trạo [ zhào , zhuō ]

69D5, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cái đẳng, bàn ăn; mái chèo

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt