Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喪

喪

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21930

UTF-8: E596AA

UTF-32: 55AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song1

Định nghĩa tiếng Anh: mourning; mourn; funeral

Tiếng Hàn (Hangul): 상:0E

Pinyin: sàng,sāng

Tiếng Nhật: ソウ も うしなう

Tiếng Nhật (Kun): MO USHINAU HOROBIRU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: sàng

Âm thời Đường: *sɑ̀ng

Tiếng Việt: tang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7186, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình