Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+11 nét) (con chim)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40407

UTF-8: E9B797

UTF-32: 9DD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Định nghĩa tiếng Anh: seagull, tern; Larus species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ōu

Tiếng Nhật: オウ イウ かもめ

Tiếng Nhật (Kun): KAMOME

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: ōu

Âm thời Đường: *qou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bốc, phác, phu [ ]

6A8F, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm