Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+11 nét) (con chim)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40407

UTF-8: E9B797

UTF-32: 9DD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Định nghĩa tiếng Anh: seagull, tern; Larus species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ōu

Tiếng Nhật: オウ イウ かもめ

Tiếng Nhật (Kun): KAMOME

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: ōu

Âm thời Đường: *qou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

5E33, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. căng lên, dương lên ; 2. trướng (lều dựng tạm khi hành binh)

Xem thêm:

trạch [ zé , zhái ]

64C7, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: chọn lựa

Xem thêm:

phiến, phiếu, thiến [ shàn ]

9A38, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà