Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24115

UTF-8: E5B8B3

UTF-32: 5E33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: tent; screen, mosquito net

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhàng

Tiếng Nhật: チョウ とばり はり

Tiếng Nhật (Kun): TOBARI HARI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhàng

Âm thời Đường: *djiɑ̀ng

Tiếng Việt: trướng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhị, nị [ nì ]

817B, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. béo, đồ ăn ngậy ; 2. trơn nhẵn ; 3. cáu bẩn

Xem thêm:

[ ]

7FC7, tổng 11 nét, bộ vũ 羽 (+5 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng