Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+11 nét) (con chim)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40409

UTF-8: E9B799

UTF-32: 9DD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: hawk, vulture

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhì,zhé

Tiếng Nhật: チツ セツ チュウ

Tiếng Nhật (Kun): ARADORI ARAI

Tiếng Nhật (On): SHI CHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6AC7, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

phần [ ]

670C, tổng 8 nét, bộ nguyệt 月 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

8097, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm