Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鷙 - chí | 鷙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+11 nét) (con chim)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40409

UTF-8: E9B799

UTF-32: 9DD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: hawk, vulture

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhì,zhé

Tiếng Nhật: チツ セツ チュウ

Tiếng Nhật (Kun): ARADORI ARAI

Tiếng Nhật (On): SHI CHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

決勝
quyết thắng

Xem thêm:

巨擘
cự phách

Xem thêm:

該管
cai quản
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đỗ thái nam