Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鷟 - thốc | trạc | 鷟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+11 nét) (con chim)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40415

UTF-8: E9B79F

UTF-32: 9DDF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: phoenix

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: サク ザク

Tiếng Nhật (Kun): OOTORI

Tiếng Nhật (On): SAKU ZAKU

Quan Thoại: zhuó

Tiếng Việt: sạt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

[ lǎo ]

54BE, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Xem thêm:

khỉ, ỷ [ qǐ , yǐ ]

7DBA, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: vải lụa

Xem thêm:

搅和
giảo hoà
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng