Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鷠

鷠

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+11 196 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40416

UTF-8: E9B7A0

UTF-32: 9DE0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: ギョ ゴ

Tiếng Nhật (On): GYO GO

Quan Thoại: yú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàn [ hán ]

97E9, tổng 12 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước Hàn ; 2. Triều Tiên

Xem thêm:

[ ]

5CFC, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò