Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+12 nét) (con chim)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40426

UTF-8: E9B7AA

UTF-32: 9DEA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ang1

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Hàn (Latinh): AYNG

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hài [ wā , xié ]

978B, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Nghĩa: giày, dép

Xem thêm:

tổn [ zǔn ]

50D4, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

khoa, khoả [ kuǎ ]

57AE, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đổ, sụp, gục, quỵ ; 2. hỏng, đổ, tan vỡ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5