Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸒

鸒

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+14 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40466

UTF-8: E9B892

UTF-32: 9E12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: eastern jackdaw; Corvus monedula

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: ヨ

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

齋心
trai tâm

Xem thêm:

hoàn [ huán , huàn ]

8F58, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: hình phạt phanh thây

Xem thêm:

tạo [ zào ]

5523, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: cãi nhau

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng