Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+14 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40466

UTF-8: E9B892

UTF-32: 9E12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: eastern jackdaw; Corvus monedula

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ma [ mā , má , ma , mē , mé , me , mō , mó , mǒ ]

9EBC, tổng 14 nét, bộ ma 麻 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bé nhỏ ; 2. vậy (trợ ngữ)

Xem thêm:

dương [ yáng ]

4F6F, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thảng dương 佯)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng