Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+2 nét) (con chim)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 40480

UTF-8: E9B8A0

UTF-32: 9E20

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau1

Định nghĩa tiếng Anh: pigeon; collect, assemble

Quan Thoại: jiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giới [ jiè ]

4ECB, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. khoảng giữa ; 2. vẩy (cá) ; 3. bậm bực, bứt rứt

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình