Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸽 - cáp | 鸽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40509

UTF-8: E9B8BD

UTF-32: 9E3D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gap3

Định nghĩa tiếng Anh: pigeon, dove; Columba species (various)

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khuỵ, uỷ [ ]

5D23, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Xem thêm:

效用
hiệu dụng

Xem thêm:

兼任
kiêm nhiệm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân