Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+1 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34913

UTF-8: E8A1A1

UTF-32: 8861

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang4

Định nghĩa tiếng Anh: measure, weigh, judge, consider

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: héng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ オウ はかり はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARI HAKARU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG HOYNG

Quan Thoại: héng

Âm thời Đường: *hæng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tảm [ ]

7CE3, tổng 18 nét, bộ mễ 米 (+12 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính