Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40532

UTF-8: E9B994

UTF-32: 9E54

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: turquoise kingfisher

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

醫案
y án

Quảng Cáo

từ điển hán việt