Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+10 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40536

UTF-8: E9B998

UTF-32: 9E58

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of pigeon; Treron permagna

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ lú ]

6AE8, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hoàng lô 櫨,栌) ; 2. (xem: bạc lô 櫨,栌)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9