Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40538

UTF-8: E9B99A

UTF-32: 9E5A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: cormorant

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liễn [ liǎn ]

6459, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

hiềm, khiếp, khiết, khiểm [ qiàn , qiè ]

614A, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: không hài lòng, không thích

Quảng Cáo

cửa kính quận 4