Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鹚

鹚

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40538

UTF-8: E9B99A

UTF-32: 9E5A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: cormorant

Quan Thoại: cí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thống [ tǒng ]

7D82, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mối tơ ; 2. dòng, hệ thống ; 3. thống trị

Xem thêm:

hiểm [ xiǎn ]

967A, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng