Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40539

UTF-8: E9B99B

UTF-32: 9E5B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: babbler, Timaliidae species (various); thrush

Quan Thoại: méi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiệt, niết [ niè ]

81EC, tổng 10 nét, bộ tự 自 (+4 nét)

Nghĩa: cái ngưỡng cửa

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ