Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+13 nét) (con chim)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40557

UTF-8: E9B9AD

UTF-32: 9E6D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: heron, egret; Ardea species (various)

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lật [ lì ]

7BE5, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái kèn để làm hiện trong quân đội

Xem thêm:

[ ]

54EF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng