Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹲 - | 鹲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+14 nét) (con chim)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40562

UTF-8: E9B9B2

UTF-32: 9E72

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Quan Thoại: méng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

解剖
giải phẫu

Xem thêm:

[ ]

8AA2, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Xem thêm:

敗訟
bại tụng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng