Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹸 - dảm | kiềm | thiêm | 鹸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lỗ (+8 nét) (đất mặn)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40568

UTF-8: E9B9B8

UTF-32: 9E78

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: alkaline, alkali, lye, salt

Tiếng Nhật: ケン カン ゲン セン あく

Tiếng Nhật (Kun): AKU

Tiếng Nhật (On): KEN KAN SEN

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

my [ mí ]

519E, tổng 8 nét, bộ mịch 冖 (+6 nét)

Xem thêm:

bảnh [ ]

882F, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 (+17 nét)

Xem thêm:

diệp [ ]

67BD, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng