Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+8 nét) (con hươu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40595

UTF-8: E9BA93

UTF-32: 9E93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk1

Định nghĩa tiếng Anh: foothill

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロク ふもと

Tiếng Nhật (Kun): FUMOTO

Tiếng Nhật (On): ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

79F5, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Xem thêm:

quyết [ jué ]

6289, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chọn nhặt ra ; 2. móc ra

Quảng Cáo

hat ke