Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+8 nét) (con hươu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40596

UTF-8: E9BA94

UTF-32: 9E94

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau5

Pinyin: jiù

Tiếng Nhật: キュウ コウ キョウ ギョウ ヒョウ ビョウ

Quan Thoại: jiù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dã, giã, giả [ yě ]

4E5F, tổng 3 nét, bộ ất 乙 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cũng ; 2. vậy

Xem thêm:

[ ]

664E, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng