Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 麔

麔

Thông tin ký tự

Bộ: lộc ⿅(+8 nét) (con hươu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40596

UTF-8: E9BA94

UTF-32: 9E94

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau5

Pinyin: jiù

Tiếng Nhật: キュウ グ コウ キョウ ギョウ ヒョウ ビョウ

Quan Thoại: jiù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

pha, phả [ pō , pǒ ]

9887, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nghiêng, lệch ; 2. hơi hơi

Xem thêm:

lại, sự [ ]

53D3, tổng 7 nét, bộ hựu 又 (+5 nét)

Xem thêm:

住民
trú dân

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng