Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 麦

麦

Thông tin ký tự

Bộ: mạch ⿆(+0 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 40614

UTF-8: E9BAA6

UTF-32: 9EA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: wheat, barley, oats; simplified form of Kangxi radical 199

Tiếng Nhật: バク むぎ

Tiếng Nhật (Kun): MUGI

Tiếng Nhật (On): BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MAYK

Quan Thoại: mài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

星雲
tinh vân

Xem thêm:

nật [ nì , rì ]

8875, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: áo lót của đàn bà

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary