Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+5 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40620

UTF-8: E9BAAC

UTF-32: 9EAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): FUSUMA

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biết, miết [ biē ]

9C49, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: con ba ba

Xem thêm:

biện, lạt [ biàn , là ]

8FA1, tổng 14 nét, bộ tân 辛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cay xé ; 2. nham hiểm, độc ác

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm