Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 麬

麬

Thông tin ký tự

Bộ: mạch ⿆(+5 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40620

UTF-8: E9BAAC

UTF-32: 9EAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Tiếng Nhật: フ

Tiếng Nhật (Kun): FUSUMA

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại: fū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tống [ sòng ]

9001, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đưa, cho, biếu ; 2. đưa tiễn

Xem thêm:

kị, kỵ [ jì , qí ]

9A0E, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ngựa đã đóng cương ; 2. cưỡi ngựa

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng