Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 麲

麲

Thông tin ký tự

Bộ: mạch ⿆(+7 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40626

UTF-8: E9BAB2

UTF-32: 9EB2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan6

Pinyin: xiàn,yàn

Tiếng Nhật: カン ゲン

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quái [ guài ]

6060, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kỳ lạ ; 2. yêu quái

Xem thêm:

hàm, hạm [ hàn ]

83E1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hạm đạm 菡萏)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3