Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+7 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40626

UTF-8: E9BAB2

UTF-32: 9EB2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan6

Pinyin: xiàn,yàn

Tiếng Nhật: カン ゲン

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cúc [ ]

861C, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Xem thêm:

[ ]

82A2, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Xem thêm:

thân, thấn [ qīn , qìng , xīn ]

89AA, tổng 16 nét, bộ kiến 見 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cha mẹ ; 2. ruột thịt ; 3. thân cận, gần gũi ; 4. cô dâu ; 5. thơm, hôn

Quảng Cáo

cách làm chả giò